| ĐB | 34133 |
|---|---|
| G1 | 85536 |
| G2 | 4883925721 |
| G3 | 328635326960931480071806408480 |
| G4 | 2645476867667022 |
| G5 | 447525027067768365086131 |
| G6 | 689111246 |
| G7 | 40530600 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/04/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 06; 07; 08 | 0 | 00; 40; 80 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 21; 31; 31 |
| 2 | 21; 22 | 2 | 02; 22 |
| 3 | 31; 31; 33; 36; 39 | 3 | 33; 53; 63; 83 |
| 4 | 40; 45; 46 | 4 | 64 |
| 5 | 53 | 5 | 45; 75 |
| 6 | 63; 64; 66; 67; 68; 69 | 6 | 06; 36; 46; 66 |
| 7 | 75 | 7 | 07; 67 |
| 8 | 80; 83; 89 | 8 | 08; 68 |
| 9 | - | 9 | 39; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 17 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 23/04/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày