| ĐB | 42481 |
|---|---|
| G1 | 54149 |
| G2 | 0744521045 |
| G3 | 798731078816741385500098636490 |
| G4 | 7118886940438391 |
| G5 | 637345479284232442927832 |
| G6 | 556554768 |
| G7 | 08969148 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 12/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 50; 90 |
| 1 | 18 | 1 | 41; 81; 91; 91 |
| 2 | 24 | 2 | 32; 92 |
| 3 | 32 | 3 | 43; 73; 73 |
| 4 | 41; 43; 45; 45; 47; 48; 49 | 4 | 24; 54; 84 |
| 5 | 50; 54; 56 | 5 | 45; 45 |
| 6 | 68; 69 | 6 | 56; 86; 96 |
| 7 | 73; 73 | 7 | 47 |
| 8 | 81; 84; 86; 88 | 8 | 08; 18; 48; 68; 88 |
| 9 | 90; 91; 91; 92; 96 | 9 | 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 7 kỳ20≥ 7 kỳ29≥ 7 kỳ31≥ 7 kỳ36≥ 7 kỳ39≥ 7 kỳ57≥ 7 kỳ60≥ 7 kỳ61≥ 7 kỳ72≥ 7 kỳ
Giải đặc biệt 7 kỳ gần nhất
Tính trên 7 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 12/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày