| ĐB | 80123 |
|---|---|
| G1 | 85908 |
| G2 | 5654748804 |
| G3 | 306264091701332070230095383722 |
| G4 | 7279359083066589 |
| G5 | 231172431210274307510683 |
| G6 | 269267546 |
| G7 | 28101154 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 05/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 08 | 0 | 10; 10; 90 |
| 1 | 10; 10; 11; 11; 17 | 1 | 11; 11; 51 |
| 2 | 22; 23; 23; 26; 28 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 32 | 3 | 23; 23; 43; 43; 53; 83 |
| 4 | 43; 43; 46; 47 | 4 | 04; 54 |
| 5 | 51; 53; 54 | 5 | - |
| 6 | 67; 69 | 6 | 06; 26; 46 |
| 7 | 79 | 7 | 17; 47; 67 |
| 8 | 83; 89 | 8 | 08; 28 |
| 9 | 90 | 9 | 69; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 6 kỳ20≥ 6 kỳ29≥ 6 kỳ31≥ 6 kỳ36≥ 6 kỳ39≥ 6 kỳ41≥ 6 kỳ48≥ 6 kỳ49≥ 6 kỳ56≥ 6 kỳ
Giải đặc biệt 6 kỳ gần nhất
Tính trên 6 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 05/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày