| ĐB | 76753 |
|---|---|
| G1 | 79652 |
| G2 | 8681504630 |
| G3 | 299681680641692931738681961464 |
| G4 | 8030844340974031 |
| G5 | 714633972415914777295162 |
| G6 | 102155483 |
| G7 | 61984351 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 05/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06 | 0 | 30; 30 |
| 1 | 15; 15; 19 | 1 | 31; 51; 61 |
| 2 | 29 | 2 | 02; 52; 62; 92 |
| 3 | 30; 30; 31 | 3 | 43; 43; 53; 73; 83 |
| 4 | 43; 43; 46; 47 | 4 | 64 |
| 5 | 51; 52; 53; 55 | 5 | 15; 15; 55 |
| 6 | 61; 62; 64; 68 | 6 | 06; 46 |
| 7 | 73 | 7 | 47; 97; 97 |
| 8 | 83 | 8 | 68; 98 |
| 9 | 92; 97; 97; 98 | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 10 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 05/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày