| ĐB | 53766 |
|---|---|
| G1 | 69991 |
| G2 | 3875581967 |
| G3 | 945536857243590462140103376898 |
| G4 | 0378823579903900 |
| G5 | 190773012765063167399373 |
| G6 | 595486280 |
| G7 | 89742482 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/02/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 07 | 0 | 00; 80; 90; 90 |
| 1 | 14 | 1 | 01; 31; 91 |
| 2 | 24 | 2 | 72; 82 |
| 3 | 31; 33; 35; 39 | 3 | 33; 53; 73 |
| 4 | - | 4 | 14; 24; 74 |
| 5 | 53; 55 | 5 | 35; 55; 65; 95 |
| 6 | 65; 66; 67 | 6 | 66; 86 |
| 7 | 72; 73; 74; 78 | 7 | 07; 67 |
| 8 | 80; 82; 86; 89 | 8 | 78; 98 |
| 9 | 90; 90; 91; 95; 98 | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 9 kỳ gần nhất
Tính trên 9 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 26/02/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày