| ĐB | 56306 |
|---|---|
| G1 | 82586 |
| G2 | 4589061204 |
| G3 | 680434881375252836978349157121 |
| G4 | 1758302070767365 |
| G5 | 442637865007991979751244 |
| G6 | 498481037 |
| G7 | 60543537 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 30/04/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 07 | 0 | 20; 60; 90 |
| 1 | 13; 19 | 1 | 21; 81; 91 |
| 2 | 20; 21; 26 | 2 | 52 |
| 3 | 35; 37; 37 | 3 | 13; 43 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 04; 44; 54 |
| 5 | 52; 54; 58 | 5 | 35; 65; 75 |
| 6 | 60; 65 | 6 | 06; 26; 76; 86; 86 |
| 7 | 75; 76 | 7 | 07; 37; 37; 97 |
| 8 | 81; 86; 86 | 8 | 58; 98 |
| 9 | 90; 91; 97; 98 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSND
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 18 kỳ của đài từ 01/01/2005 đến 30/04/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSND theo khoảng ngày