| ĐB | 14142 |
|---|---|
| G1 | 79082 |
| G2 | 5765220999 |
| G3 | 192520876117361008093277393873 |
| G4 | 5458466916142104 |
| G5 | 243133561632067963481555 |
| G6 | 606724453 |
| G7 | 09105901 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 07/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 06; 09; 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 14 | 1 | 01; 31; 61; 61 |
| 2 | 24 | 2 | 32; 42; 52; 52; 82 |
| 3 | 31; 32 | 3 | 53; 73; 73 |
| 4 | 42; 48 | 4 | 04; 14; 24 |
| 5 | 52; 52; 53; 55; 56; 58; 59 | 5 | 55 |
| 6 | 61; 61; 69 | 6 | 06; 56 |
| 7 | 73; 73; 79 | 7 | - |
| 8 | 82 | 8 | 48; 58 |
| 9 | 99 | 9 | 09; 09; 59; 69; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 19 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 07/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày