| ĐB | 82356 |
|---|---|
| G1 | 28212 |
| G2 | 2484660118 |
| G3 | 521493238054062734269615172200 |
| G4 | 9701900570163413 |
| G5 | 926829109917867392291148 |
| G6 | 932543491 |
| G7 | 13621080 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 31/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 05 | 0 | 00; 10; 10; 80; 80 |
| 1 | 10; 10; 12; 13; 13; 16; 17; 18 | 1 | 01; 51; 91 |
| 2 | 26; 29 | 2 | 12; 32; 62; 62 |
| 3 | 32 | 3 | 13; 13; 43; 73 |
| 4 | 43; 46; 48; 49 | 4 | - |
| 5 | 51; 56 | 5 | 05 |
| 6 | 62; 62; 68 | 6 | 16; 26; 46; 56 |
| 7 | 73 | 7 | 17 |
| 8 | 80; 80 | 8 | 18; 48; 68 |
| 9 | 91 | 9 | 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 26 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 31/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày