| ĐB | 06859 |
|---|---|
| G1 | 93350 |
| G2 | 4541316051 |
| G3 | 170022000308359272726288910806 |
| G4 | 9791956736445992 |
| G5 | 318261256523618323654684 |
| G6 | 754684717 |
| G7 | 33058404 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 24/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 04; 05; 06 | 0 | 50 |
| 1 | 13; 17 | 1 | 51; 91 |
| 2 | 23; 25 | 2 | 02; 72; 82; 92 |
| 3 | 33 | 3 | 03; 13; 23; 33; 83 |
| 4 | 44 | 4 | 04; 44; 54; 84; 84; 84 |
| 5 | 50; 51; 54; 59; 59 | 5 | 05; 25; 65 |
| 6 | 65; 67 | 6 | 06 |
| 7 | 72 | 7 | 17; 67 |
| 8 | 82; 83; 84; 84; 84; 89 | 8 | - |
| 9 | 91; 92 | 9 | 59; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 24 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 24/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày