| ĐB | 32625 |
|---|---|
| G1 | 33320 |
| G2 | 2746695892 |
| G3 | 217399414925777876045185179891 |
| G4 | 2543964752291141 |
| G5 | 366539068216725446582390 |
| G6 | 466098819 |
| G7 | 98001003 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 17/03/2005Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 04; 06 | 0 | 00; 10; 20; 90 |
| 1 | 10; 16; 19 | 1 | 41; 51; 91 |
| 2 | 20; 25; 29 | 2 | 92 |
| 3 | 39 | 3 | 03; 43 |
| 4 | 41; 43; 47; 49 | 4 | 04; 54 |
| 5 | 51; 54; 58 | 5 | 25; 65 |
| 6 | 65; 66; 66 | 6 | 06; 16; 66; 66 |
| 7 | 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | - | 8 | 58; 98; 98 |
| 9 | 90; 91; 92; 98; 98 | 9 | 19; 29; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHN
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 22 kỳ của đài từ 03/01/2005 đến 17/03/2005; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHN theo khoảng ngày