| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3KN - 12KN - 2KN - 1KN - 6KN - 15KN |
|---|---|
| ĐB | 69259 |
| G1 | 87081 |
| G2 | 7186338253 |
| G3 | 084520370611542493047650319314 |
| G4 | 3423353715709612 |
| G5 | 856082472833816551716275 |
| G6 | 857236824 |
| G7 | 94774825 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 30/10/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 06 | 0 | 60; 70 |
| 1 | 12; 14 | 1 | 71; 81 |
| 2 | 23; 24; 25 | 2 | 12; 42; 52 |
| 3 | 33; 36; 37 | 3 | 03; 23; 33; 53; 63 |
| 4 | 42; 47; 48 | 4 | 04; 14; 24; 94 |
| 5 | 52; 53; 57; 59 | 5 | 25; 65; 75 |
| 6 | 60; 63; 65 | 6 | 06; 36 |
| 7 | 70; 71; 75; 77 | 7 | 37; 47; 57; 77 |
| 8 | 81 | 8 | 48 |
| 9 | 94 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 30/10/2025 đến 30/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày