| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 13HF - 14HF - 2HF - 6HF - 12HF - 4HF |
|---|---|
| ĐB | 82951 |
| G1 | 28235 |
| G2 | 8261447824 |
| G3 | 333862338509503435826024304348 |
| G4 | 2251105334319308 |
| G5 | 396979275509288947811038 |
| G6 | 237580604 |
| G7 | 90892659 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/10/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 08; 09 | 0 | 80; 90 |
| 1 | 14 | 1 | 31; 51; 51; 81 |
| 2 | 24; 26; 27 | 2 | 82 |
| 3 | 31; 35; 37; 38 | 3 | 03; 43; 53 |
| 4 | 43; 48 | 4 | 04; 14; 24 |
| 5 | 51; 51; 53; 59 | 5 | 35; 85 |
| 6 | 69 | 6 | 26; 86 |
| 7 | - | 7 | 27; 37 |
| 8 | 80; 81; 82; 85; 86; 89; 89 | 8 | 08; 38; 48 |
| 9 | 90 | 9 | 09; 59; 69; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 04/10/2025 đến 04/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày