| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 1KG - 3KG - 5KG - 6KG - 7KG - 11KG |
|---|---|
| ĐB | 13221 |
| G1 | 82697 |
| G2 | 3426474828 |
| G3 | 568251479758426508100108962776 |
| G4 | 5523244419386713 |
| G5 | 033587319947274799349250 |
| G6 | 004343794 |
| G7 | 92666982 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/10/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10; 13 | 1 | 21; 31 |
| 2 | 21; 23; 25; 26; 28 | 2 | 82; 92 |
| 3 | 31; 34; 35; 38 | 3 | 13; 23; 43 |
| 4 | 43; 44; 47; 47 | 4 | 04; 34; 44; 64; 94 |
| 5 | 50 | 5 | 25; 35 |
| 6 | 64; 66; 69 | 6 | 26; 66; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 47; 47; 97; 97 |
| 8 | 82; 89 | 8 | 28; 38 |
| 9 | 92; 94; 97; 97 | 9 | 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 26/10/2025 đến 26/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày