| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7KE - 4KE - 13KE - 20KE - 18KE - 15KE - 14KE - 6KE |
|---|---|
| ĐB | 45932 |
| G1 | 53030 |
| G2 | 2959101585 |
| G3 | 961766816051305208113741411788 |
| G4 | 3919058438569425 |
| G5 | 865932005103606651681094 |
| G6 | 335891879 |
| G7 | 86572749 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 24/10/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 05 | 0 | 00; 30; 60 |
| 1 | 11; 14; 19 | 1 | 11; 91; 91 |
| 2 | 25; 27 | 2 | 32 |
| 3 | 30; 32; 35 | 3 | 03 |
| 4 | 49 | 4 | 14; 84; 94 |
| 5 | 56; 57; 59 | 5 | 05; 25; 35; 85 |
| 6 | 60; 66; 68 | 6 | 56; 66; 76; 86 |
| 7 | 76; 79 | 7 | 27; 57 |
| 8 | 84; 85; 86; 88 | 8 | 68; 88 |
| 9 | 91; 91; 94 | 9 | 19; 49; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 24/10/2025 đến 24/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày