| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7HS - 5HS - 14HS - 1HS - 4HS - 11HS |
|---|---|
| ĐB | 53618 |
| G1 | 54279 |
| G2 | 0165899875 |
| G3 | 587773306270578299450396790070 |
| G4 | 1440447152187377 |
| G5 | 827444753487539956782717 |
| G6 | 719114363 |
| G7 | 78958451 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 13/10/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 70 |
| 1 | 14; 17; 18; 18; 19 | 1 | 51; 71 |
| 2 | - | 2 | 62 |
| 3 | - | 3 | 63 |
| 4 | 40; 45 | 4 | 14; 74; 84 |
| 5 | 51; 58 | 5 | 45; 75; 75; 95 |
| 6 | 62; 63; 67 | 6 | - |
| 7 | 70; 71; 74; 75; 75; 77; 77; 78; 78; 78; 79 | 7 | 17; 67; 77; 77; 87 |
| 8 | 84; 87 | 8 | 18; 18; 58; 78; 78; 78 |
| 9 | 95; 99 | 9 | 19; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 13/10/2025 đến 13/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày