| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14KD - 12KD - 6KD - 13KD - 9KD - 1KD |
|---|---|
| ĐB | 97067 |
| G1 | 19688 |
| G2 | 8744068563 |
| G3 | 982379645034516924144101149196 |
| G4 | 0840732299787001 |
| G5 | 066415958514634223720724 |
| G6 | 953200521 |
| G7 | 70165303 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/10/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 03 | 0 | 00; 40; 40; 50; 70 |
| 1 | 11; 14; 14; 16; 16 | 1 | 01; 11; 21 |
| 2 | 21; 22; 24 | 2 | 22; 42; 72 |
| 3 | 37 | 3 | 03; 53; 53; 63 |
| 4 | 40; 40; 42 | 4 | 14; 14; 24; 64 |
| 5 | 50; 53; 53 | 5 | 95 |
| 6 | 63; 64; 67 | 6 | 16; 16; 96 |
| 7 | 70; 72; 78 | 7 | 37; 67 |
| 8 | 88 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 95; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 23/10/2025 đến 23/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày