| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11KC - 6KC - 9KC - 5KC - 1KC - 8KC |
|---|---|
| ĐB | 25814 |
| G1 | 12613 |
| G2 | 0253715905 |
| G3 | 199746855491512601669069722343 |
| G4 | 9631585665462861 |
| G5 | 206488201891795679988415 |
| G6 | 759199732 |
| G7 | 75178221 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/10/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 20 |
| 1 | 12; 13; 14; 15; 17 | 1 | 21; 31; 61; 91 |
| 2 | 20; 21 | 2 | 12; 32; 82 |
| 3 | 31; 32; 37 | 3 | 13; 43 |
| 4 | 43; 46 | 4 | 14; 54; 64; 74 |
| 5 | 54; 56; 56; 59 | 5 | 05; 15; 75 |
| 6 | 61; 64; 66 | 6 | 46; 56; 56; 66 |
| 7 | 74; 75 | 7 | 17; 37; 97 |
| 8 | 82 | 8 | 98 |
| 9 | 91; 97; 98; 99 | 9 | 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 22/10/2025 đến 22/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày