| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14KL - 9KL - 1KL - 10KL - 4KL - 8KL |
|---|---|
| ĐB | 74175 |
| G1 | 18190 |
| G2 | 6273130468 |
| G3 | 958396357361608117415342795088 |
| G4 | 4748468307505861 |
| G5 | 572885171385615235751561 |
| G6 | 001997249 |
| G7 | 58300541 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 28/10/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 08 | 0 | 30; 50; 90 |
| 1 | 17 | 1 | 01; 31; 41; 41; 61; 61 |
| 2 | 27; 28 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 31; 39 | 3 | 73; 83 |
| 4 | 41; 41; 48; 49 | 4 | - |
| 5 | 50; 52; 58 | 5 | 05; 75; 75; 85 |
| 6 | 61; 61; 68 | 6 | - |
| 7 | 73; 75; 75 | 7 | 17; 27; 97 |
| 8 | 83; 85; 88 | 8 | 08; 28; 48; 58; 68; 88 |
| 9 | 90; 97 | 9 | 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 28/10/2025 đến 28/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày