| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 4KF - 12KF - 1KF - 2KF - 11KF - 10KF |
|---|---|
| ĐB | 30328 |
| G1 | 16643 |
| G2 | 0674579482 |
| G3 | 009819095909681718658406392739 |
| G4 | 3022482579012729 |
| G5 | 335337762498332491160964 |
| G6 | 221602786 |
| G7 | 52948267 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/10/2026Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02 | 0 | - |
| 1 | 16 | 1 | 01; 21; 81; 81 |
| 2 | 21; 22; 24; 25; 28; 29 | 2 | 02; 22; 52; 82; 82 |
| 3 | 39 | 3 | 43; 53; 63 |
| 4 | 43; 45 | 4 | 24; 64; 94 |
| 5 | 52; 53; 59 | 5 | 25; 45; 65 |
| 6 | 63; 64; 65; 67 | 6 | 16; 76; 86 |
| 7 | 76 | 7 | 67 |
| 8 | 81; 81; 82; 82; 86 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 94; 98 | 9 | 29; 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 25/10/2025 đến 25/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày