| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 8RK - 13RK - 16RK - 18RK - 6RK - 9RK - 19RK - 15RK |
|---|---|
| ĐB | 20653 |
| G1 | 56333 |
| G2 | 4003834350 |
| G3 | 963319425245089471367392077538 |
| G4 | 5521597634236058 |
| G5 | 651507445366979823996968 |
| G6 | 024059767 |
| G7 | 97890005 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/01/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05 | 0 | 00; 20; 50 |
| 1 | 15 | 1 | 21; 31 |
| 2 | 20; 21; 23; 24 | 2 | 52 |
| 3 | 31; 33; 36; 38; 38 | 3 | 23; 33; 53 |
| 4 | 44 | 4 | 24; 44 |
| 5 | 50; 52; 53; 58; 59 | 5 | 05; 15 |
| 6 | 66; 67; 68 | 6 | 36; 66; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 67; 97 |
| 8 | 89; 89 | 8 | 38; 38; 58; 68; 98 |
| 9 | 97; 98; 99 | 9 | 59; 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 25/01/2021 đến 25/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày