| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3QX - 1QX - 12QX - 14QX - 6QX - 10QX |
|---|---|
| ĐB | 87219 |
| G1 | 41662 |
| G2 | 2578404591 |
| G3 | 539672951849002236261980468246 |
| G4 | 2270035303600778 |
| G5 | 571184163292933482324238 |
| G6 | 229597329 |
| G7 | 30671805 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 14/01/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 05 | 0 | 30; 60; 70 |
| 1 | 11; 16; 18; 18; 19 | 1 | 11; 91 |
| 2 | 26; 29; 29 | 2 | 02; 32; 62; 92 |
| 3 | 30; 32; 34; 38 | 3 | 53 |
| 4 | 46 | 4 | 04; 34; 84 |
| 5 | 53 | 5 | 05 |
| 6 | 60; 62; 67; 67 | 6 | 16; 26; 46 |
| 7 | 70; 78 | 7 | 67; 67; 97 |
| 8 | 84 | 8 | 18; 18; 38; 78 |
| 9 | 91; 92; 97 | 9 | 19; 29; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 14/01/2021 đến 14/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày