| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 12QF - 3QF - 4QF - 2QF - 1QF - 7QF |
|---|---|
| ĐB | 10676 |
| G1 | 86295 |
| G2 | 0506904999 |
| G3 | 993446901119745524658870822792 |
| G4 | 5082674943779508 |
| G5 | 288279998705696269713666 |
| G6 | 221107086 |
| G7 | 10566207 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 01/01/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07; 07; 08; 08 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 11 | 1 | 11; 21; 71 |
| 2 | 21 | 2 | 62; 62; 82; 82; 92 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 44; 45; 49 | 4 | 44 |
| 5 | 56 | 5 | 05; 45; 65; 95 |
| 6 | 62; 62; 65; 66; 69 | 6 | 56; 66; 76; 86 |
| 7 | 71; 76; 77 | 7 | 07; 07; 77 |
| 8 | 82; 82; 86 | 8 | 08; 08 |
| 9 | 92; 95; 99; 99 | 9 | 49; 69; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 01/01/2021 đến 01/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày