| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 6QH - 1QH - 15QH - 11QH - 8QH - 13QH - 18QH - 17QH |
|---|---|
| ĐB | 37061 |
| G1 | 02804 |
| G2 | 2897591130 |
| G3 | 238594538977521897666578902471 |
| G4 | 0547057139665502 |
| G5 | 926672340119629254992971 |
| G6 | 138977988 |
| G7 | 27743472 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 03/01/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04 | 0 | 30 |
| 1 | 19 | 1 | 21; 61; 71; 71; 71 |
| 2 | 21; 27 | 2 | 02; 72; 92 |
| 3 | 30; 34; 34; 38 | 3 | - |
| 4 | 47 | 4 | 04; 34; 34; 74 |
| 5 | 59 | 5 | 75 |
| 6 | 61; 66; 66; 66 | 6 | 66; 66; 66 |
| 7 | 71; 71; 71; 72; 74; 75; 77 | 7 | 27; 47; 77 |
| 8 | 88; 89; 89 | 8 | 38; 88 |
| 9 | 92; 99 | 9 | 19; 59; 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 03/01/2021 đến 03/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày