| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 15QU - 7QU - 8QU - 1QU - 10QU - 14QU |
|---|---|
| ĐB | 88903 |
| G1 | 02061 |
| G2 | 9386959013 |
| G3 | 929930617746619091949703431473 |
| G4 | 6118331975922055 |
| G5 | 869281160453509130935985 |
| G6 | 551560756 |
| G7 | 20414907 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 12/01/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07 | 0 | 20; 60 |
| 1 | 13; 16; 18; 19; 19 | 1 | 41; 51; 61; 91 |
| 2 | 20 | 2 | 92; 92 |
| 3 | 34 | 3 | 03; 13; 53; 73; 93; 93 |
| 4 | 41; 49 | 4 | 34; 94 |
| 5 | 51; 53; 55; 56 | 5 | 55; 85 |
| 6 | 60; 61; 69 | 6 | 16; 56 |
| 7 | 73; 77 | 7 | 07; 77 |
| 8 | 85 | 8 | 18 |
| 9 | 91; 92; 92; 93; 93; 94 | 9 | 19; 19; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 12/01/2021 đến 12/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày