| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14QS - 7QS - 1QS - 12QS - 15QS - 2QS |
|---|---|
| ĐB | 08845 |
| G1 | 40173 |
| G2 | 6668603977 |
| G3 | 568640613653050689486798142681 |
| G4 | 3082104395967307 |
| G5 | 082183221624793305351263 |
| G6 | 163873955 |
| G7 | 64545206 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/01/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07 | 0 | 50 |
| 1 | - | 1 | 21; 81; 81 |
| 2 | 21; 22; 24 | 2 | 22; 52; 82 |
| 3 | 33; 35; 36 | 3 | 33; 43; 63; 63; 73; 73 |
| 4 | 43; 45; 48 | 4 | 24; 54; 64; 64 |
| 5 | 50; 52; 54; 55 | 5 | 35; 45; 55 |
| 6 | 63; 63; 64; 64 | 6 | 06; 36; 86; 96 |
| 7 | 73; 73; 77 | 7 | 07; 77 |
| 8 | 81; 81; 82; 86 | 8 | 48 |
| 9 | 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 10/01/2021 đến 10/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày