| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3RC - 12RC - 6RC - 1RC - 14RC - 4RC |
|---|---|
| ĐB | 76930 |
| G1 | 48843 |
| G2 | 4100676053 |
| G3 | 778334738677768379971354178878 |
| G4 | 8261399083847358 |
| G5 | 192509581946910882031335 |
| G6 | 938896778 |
| G7 | 93916054 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/01/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06; 08 | 0 | 30; 60; 90 |
| 1 | - | 1 | 41; 61; 91 |
| 2 | 25 | 2 | - |
| 3 | 30; 33; 35; 38 | 3 | 03; 33; 43; 53; 93 |
| 4 | 41; 43; 46 | 4 | 54; 84 |
| 5 | 53; 54; 58; 58 | 5 | 25; 35 |
| 6 | 60; 61; 68 | 6 | 06; 46; 86; 96 |
| 7 | 78; 78 | 7 | 97 |
| 8 | 84; 86 | 8 | 08; 38; 58; 58; 68; 78; 78 |
| 9 | 90; 91; 93; 96; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 19/01/2021 đến 19/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày