| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 12RB - 11RB - 8RB - 7RB - 4RB - 14RB |
|---|---|
| ĐB | 46384 |
| G1 | 25306 |
| G2 | 6986413585 |
| G3 | 021549202072481999963165799642 |
| G4 | 8470509507186124 |
| G5 | 325442233465825815682404 |
| G6 | 772095306 |
| G7 | 78909274 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/01/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 06 | 0 | 20; 70; 90 |
| 1 | 18 | 1 | 81 |
| 2 | 20; 23; 24 | 2 | 42; 72; 92 |
| 3 | - | 3 | 23 |
| 4 | 42 | 4 | 04; 24; 54; 54; 64; 74; 84 |
| 5 | 54; 54; 57; 58 | 5 | 65; 85; 95; 95 |
| 6 | 64; 65; 68 | 6 | 06; 06; 96 |
| 7 | 70; 72; 74; 78 | 7 | 57 |
| 8 | 81; 84; 85 | 8 | 18; 58; 68; 78 |
| 9 | 90; 92; 95; 95; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 18/01/2021 đến 18/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày