| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14QY - 9QY - 11QY - 15QY - 2QY - 10QY |
|---|---|
| ĐB | 20222 |
| G1 | 22217 |
| G2 | 3182617040 |
| G3 | 393912512754893335523986277061 |
| G4 | 9838684447192280 |
| G5 | 410740235944944669044687 |
| G6 | 877004172 |
| G7 | 27098087 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/01/2022Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04; 07; 09 | 0 | 40; 80; 80 |
| 1 | 17; 19 | 1 | 61; 91 |
| 2 | 22; 23; 26; 27; 27 | 2 | 22; 52; 62; 72 |
| 3 | 38 | 3 | 23; 93 |
| 4 | 40; 44; 44; 46 | 4 | 04; 04; 44; 44 |
| 5 | 52 | 5 | - |
| 6 | 61; 62 | 6 | 26; 46 |
| 7 | 72; 77 | 7 | 07; 17; 27; 27; 77; 87; 87 |
| 8 | 80; 80; 87; 87 | 8 | 38 |
| 9 | 91; 93 | 9 | 09; 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 15/01/2021 đến 15/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày