| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 10CP - 17CP - 8CP - 18CP - 6CP - 14CP - 13CP - 5CP |
|---|---|
| ĐB | 87694 |
| G1 | 91575 |
| G2 | 7503308536 |
| G3 | 462486503161731924596814745722 |
| G4 | 8312405470466146 |
| G5 | 283770205316790540189921 |
| G6 | 708554392 |
| G7 | 25235519 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/12/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 08 | 0 | 20 |
| 1 | 12; 16; 18; 19 | 1 | 21; 31; 31 |
| 2 | 20; 21; 22; 23; 25 | 2 | 12; 22; 92 |
| 3 | 31; 31; 33; 36; 37 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 46; 46; 47; 48 | 4 | 54; 54; 94 |
| 5 | 54; 54; 55; 59 | 5 | 05; 25; 55; 75 |
| 6 | - | 6 | 16; 36; 46; 46 |
| 7 | 75 | 7 | 37; 47 |
| 8 | - | 8 | 08; 18; 48 |
| 9 | 92; 94 | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 04/12/2022 đến 04/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày