| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 9CV - 8CV - 7CV - 14CV - 2CV - 12CV - 19CV - 16CV |
|---|---|
| ĐB | 87360 |
| G1 | 29463 |
| G2 | 5967085173 |
| G3 | 594527357210791730373091385255 |
| G4 | 4173111237631888 |
| G5 | 151803928758221845045669 |
| G6 | 163177086 |
| G7 | 95450863 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/12/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 08 | 0 | 60; 70 |
| 1 | 12; 13; 18; 18 | 1 | 91 |
| 2 | - | 2 | 12; 52; 72; 92 |
| 3 | 37 | 3 | 13; 63; 63; 63; 63; 73; 73 |
| 4 | 45 | 4 | 04 |
| 5 | 52; 55; 58 | 5 | 45; 55; 95 |
| 6 | 60; 63; 63; 63; 63; 69 | 6 | 86 |
| 7 | 70; 72; 73; 73; 77 | 7 | 37; 77 |
| 8 | 86; 88 | 8 | 08; 18; 18; 58; 88 |
| 9 | 91; 92; 95 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 10/12/2022 đến 10/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày