| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11DF - 5DF - 6DF - 2DF - 14DF - 10DF - 9DF - 4DF |
|---|---|
| ĐB | 56732 |
| G1 | 82355 |
| G2 | 2909460755 |
| G3 | 550432365113729657840676672289 |
| G4 | 9490440719107277 |
| G5 | 274817042614226772591637 |
| G6 | 758160919 |
| G7 | 88896594 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 18/12/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | 10; 60; 90 |
| 1 | 10; 14; 19 | 1 | 51 |
| 2 | 29 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 37 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 48 | 4 | 04; 14; 84; 94; 94 |
| 5 | 51; 55; 55; 58; 59 | 5 | 55; 55; 65 |
| 6 | 60; 65; 66; 67 | 6 | 66 |
| 7 | 77 | 7 | 07; 37; 67; 77 |
| 8 | 84; 88; 89; 89 | 8 | 48; 58; 88 |
| 9 | 90; 94; 94 | 9 | 19; 29; 59; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 18/12/2022 đến 18/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày