| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 20CU - 19CU - 11CU - 6CU - 13CU - 2CU - 10CU - 9CU |
|---|---|
| ĐB | 57057 |
| G1 | 21341 |
| G2 | 4619643234 |
| G3 | 704330484722751812252358586601 |
| G4 | 5292692110132912 |
| G5 | 259482966698177939896487 |
| G6 | 499353222 |
| G7 | 52240004 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/12/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 04 | 0 | 00 |
| 1 | 12; 13 | 1 | 01; 21; 41; 51 |
| 2 | 21; 22; 24; 25 | 2 | 12; 22; 52; 92 |
| 3 | 33; 34 | 3 | 13; 33; 53 |
| 4 | 41; 47 | 4 | 04; 24; 34; 94 |
| 5 | 51; 52; 53; 57 | 5 | 25; 85 |
| 6 | - | 6 | 96; 96 |
| 7 | 79 | 7 | 47; 57; 87 |
| 8 | 85; 87; 89 | 8 | 98 |
| 9 | 92; 94; 96; 96; 98; 99 | 9 | 79; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 09/12/2022 đến 09/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày