| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 5DB - 7DB - 18DB - 12DB - 4DB - 13DB - 9DB - 11DB |
|---|---|
| ĐB | 36904 |
| G1 | 34735 |
| G2 | 4203338294 |
| G3 | 204738220445516498649350966033 |
| G4 | 8906814795722463 |
| G5 | 006053128432627388092106 |
| G6 | 133594076 |
| G7 | 56132039 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/12/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04; 06; 06; 09; 09 | 0 | 20; 60 |
| 1 | 12; 13; 16 | 1 | - |
| 2 | 20 | 2 | 12; 32; 72 |
| 3 | 32; 33; 33; 33; 35; 39 | 3 | 13; 33; 33; 33; 63; 73; 73 |
| 4 | 47 | 4 | 04; 04; 64; 94; 94 |
| 5 | 56 | 5 | 35 |
| 6 | 60; 63; 64 | 6 | 06; 06; 16; 56; 76 |
| 7 | 72; 73; 73; 76 | 7 | 47 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 94; 94 | 9 | 09; 09; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 15/12/2022 đến 15/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày