| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 5TX - 6TX - 18TX - 15TX - 10TX - 4TX - 9TX - 8TX |
|---|---|
| ĐB | 03304 |
| G1 | 01380 |
| G2 | 7227757705 |
| G3 | 849469978293850094244442738045 |
| G4 | 9311251784544308 |
| G5 | 651000183050772694271843 |
| G6 | 312266258 |
| G7 | 21664518 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/10/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 08 | 0 | 10; 50; 50; 80 |
| 1 | 10; 11; 12; 17; 18; 18 | 1 | 11; 21 |
| 2 | 21; 24; 26; 27; 27 | 2 | 12; 82 |
| 3 | - | 3 | 43 |
| 4 | 43; 45; 45; 46 | 4 | 04; 24; 54 |
| 5 | 50; 50; 54; 58 | 5 | 05; 45; 45 |
| 6 | 66; 66 | 6 | 26; 46; 66; 66 |
| 7 | 77 | 7 | 17; 27; 27; 77 |
| 8 | 80; 82 | 8 | 08; 18; 18; 58 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 05/10/2023 đến 04/10/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày