| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11UD - 9UD - 1UD - 16UD - 7UD - 3UD - 17UD - 18UD |
|---|---|
| ĐB | 23951 |
| G1 | 71745 |
| G2 | 8834410252 |
| G3 | 282788347324269040690003671669 |
| G4 | 3488376339524432 |
| G5 | 465570031655933971112865 |
| G6 | 597230433 |
| G7 | 65778717 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/10/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 30 |
| 1 | 11; 17 | 1 | 11; 51 |
| 2 | - | 2 | 32; 52; 52 |
| 3 | 30; 32; 33; 36; 39 | 3 | 03; 33; 63; 73 |
| 4 | 44; 45 | 4 | 44 |
| 5 | 51; 52; 52; 55; 55 | 5 | 45; 55; 55; 65; 65 |
| 6 | 63; 65; 65; 69; 69; 69 | 6 | 36 |
| 7 | 73; 77; 78 | 7 | 17; 77; 87; 97 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 97 | 9 | 39; 69; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 11/10/2023 đến 10/10/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày