| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 13US - 12US - 19US - 6US - 18US - 9US - 20US - 16US |
|---|---|
| ĐB | 24739 |
| G1 | 90196 |
| G2 | 7458547240 |
| G3 | 980058281075522037129063824878 |
| G4 | 4299528921238039 |
| G5 | 296632760529655382439818 |
| G6 | 390759731 |
| G7 | 78015992 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/10/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | 10; 40; 90 |
| 1 | 10; 12; 18 | 1 | 01; 31 |
| 2 | 22; 23; 29 | 2 | 12; 22; 92 |
| 3 | 31; 38; 39; 39 | 3 | 23; 43; 53 |
| 4 | 40; 43 | 4 | - |
| 5 | 53; 59; 59 | 5 | 05; 85 |
| 6 | 66 | 6 | 66; 76; 96 |
| 7 | 76; 78; 78 | 7 | - |
| 8 | 85; 89 | 8 | 18; 38; 78; 78 |
| 9 | 90; 92; 96; 99 | 9 | 29; 39; 39; 59; 59; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 23/10/2023 đến 22/10/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày