| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14UE - 2UE - 6UE - 3UE - 13UE - 7UE - 9UE - 11UE |
|---|---|
| ĐB | 06536 |
| G1 | 92682 |
| G2 | 3486909296 |
| G3 | 006619234516782829184616028313 |
| G4 | 0756929562350604 |
| G5 | 592825009254003175561499 |
| G6 | 837274384 |
| G7 | 15398974 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/10/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00; 60 |
| 1 | 13; 15; 18 | 1 | 31; 61 |
| 2 | 28 | 2 | 82; 82 |
| 3 | 31; 35; 36; 37; 39 | 3 | 13 |
| 4 | 45 | 4 | 04; 54; 74; 74; 84 |
| 5 | 54; 56; 56 | 5 | 15; 35; 45; 95 |
| 6 | 60; 61; 69 | 6 | 36; 56; 56; 96 |
| 7 | 74; 74 | 7 | 37 |
| 8 | 82; 82; 84; 89 | 8 | 18; 28 |
| 9 | 95; 96; 99 | 9 | 39; 69; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 12/10/2023 đến 11/10/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày