| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3TL - 15TL - 1TL - 6TL - 13TL - 20TL - 5TL - 18TL |
|---|---|
| ĐB | 77286 |
| G1 | 14836 |
| G2 | 7354721384 |
| G3 | 724417033522188333473879075207 |
| G4 | 0710246942133060 |
| G5 | 195833307700983634881943 |
| G6 | 189338969 |
| G7 | 90000428 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 25/09/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 04; 07 | 0 | 00; 00; 10; 30; 60; 90; 90 |
| 1 | 10; 13 | 1 | 41 |
| 2 | 28 | 2 | - |
| 3 | 30; 35; 36; 36; 38 | 3 | 13; 43 |
| 4 | 41; 43; 47; 47 | 4 | 04; 84 |
| 5 | 58 | 5 | 35 |
| 6 | 60; 69; 69 | 6 | 36; 36; 86 |
| 7 | - | 7 | 07; 47; 47 |
| 8 | 84; 86; 88; 88; 89 | 8 | 28; 38; 58; 88; 88 |
| 9 | 90; 90 | 9 | 69; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 26/09/2023 đến 25/09/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày