| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 18TY - 8TY - 3TY - 14TY - 5TY - 15TY - 11TY - 19TY |
|---|---|
| ĐB | 33083 |
| G1 | 50480 |
| G2 | 9597227781 |
| G3 | 912445743085087734500240300786 |
| G4 | 0024662639811707 |
| G5 | 604023177815537185755830 |
| G6 | 915316700 |
| G7 | 06523480 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 05/10/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 06; 07 | 0 | 00; 30; 30; 40; 50; 80; 80 |
| 1 | 15; 15; 16; 17 | 1 | 71; 81; 81 |
| 2 | 24; 26 | 2 | 52; 72 |
| 3 | 30; 30; 34 | 3 | 03; 83 |
| 4 | 40; 44 | 4 | 24; 34; 44 |
| 5 | 50; 52 | 5 | 15; 15; 75 |
| 6 | - | 6 | 06; 16; 26; 86 |
| 7 | 71; 72; 75 | 7 | 07; 17; 87 |
| 8 | 80; 80; 81; 81; 83; 86; 87 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 06/10/2023 đến 05/10/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày