| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 10TM - 19TM - 16TM - 7TM - 1TM - 14TM - 9TM - 3TM |
|---|---|
| ĐB | 03027 |
| G1 | 69240 |
| G2 | 5592278012 |
| G3 | 868411854902718601342258477885 |
| G4 | 3776505400718196 |
| G5 | 184897469560629861337626 |
| G6 | 359218805 |
| G7 | 22546904 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/09/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05 | 0 | 40; 60 |
| 1 | 12; 18; 18 | 1 | 41; 71 |
| 2 | 22; 22; 26; 27 | 2 | 12; 22; 22 |
| 3 | 33; 34 | 3 | 33 |
| 4 | 40; 41; 46; 48; 49 | 4 | 04; 34; 54; 54; 84 |
| 5 | 54; 54; 59 | 5 | 05; 85 |
| 6 | 60; 69 | 6 | 26; 46; 76; 96 |
| 7 | 71; 76 | 7 | 27 |
| 8 | 84; 85 | 8 | 18; 18; 48; 98 |
| 9 | 96; 98 | 9 | 49; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 27/09/2023 đến 26/09/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày