| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 2UT - 17UT - 3UT - 14UT - 15UT - 11UT - 1UT - 8UT |
|---|---|
| ĐB | 07641 |
| G1 | 87999 |
| G2 | 6975568370 |
| G3 | 052242529836522918076267857318 |
| G4 | 4790356608919595 |
| G5 | 923061923285034615792794 |
| G6 | 383053721 |
| G7 | 00145057 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/10/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 07 | 0 | 00; 30; 50; 70; 90 |
| 1 | 14; 18 | 1 | 21; 41; 91 |
| 2 | 21; 22; 24 | 2 | 22; 92 |
| 3 | 30 | 3 | 53; 83 |
| 4 | 41; 46 | 4 | 14; 24; 94 |
| 5 | 50; 53; 55; 57 | 5 | 55; 85; 95 |
| 6 | 66 | 6 | 46; 66 |
| 7 | 70; 78; 79 | 7 | 07; 57 |
| 8 | 83; 85 | 8 | 18; 78; 98 |
| 9 | 90; 91; 92; 94; 95; 98; 99 | 9 | 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 24/10/2023 đến 23/10/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày