| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 8UC - 17UC - 14UC - 13UC - 4UC - 3UC - 10UC - 7UC |
|---|---|
| ĐB | 47219 |
| G1 | 69679 |
| G2 | 9503084929 |
| G3 | 182338022553054807595469168295 |
| G4 | 4416604512590553 |
| G5 | 883391435498121820315830 |
| G6 | 683921485 |
| G7 | 42082476 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 09/10/2024Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 30; 30 |
| 1 | 16; 18; 19 | 1 | 21; 31; 91 |
| 2 | 21; 24; 25; 29 | 2 | 42 |
| 3 | 30; 30; 31; 33; 33 | 3 | 33; 33; 43; 53; 83 |
| 4 | 42; 43; 45 | 4 | 24; 54 |
| 5 | 53; 54; 59; 59 | 5 | 25; 45; 85; 95 |
| 6 | - | 6 | 16; 76 |
| 7 | 76; 79 | 7 | - |
| 8 | 83; 85 | 8 | 08; 18; 98 |
| 9 | 91; 95; 98 | 9 | 19; 29; 59; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 362 kỳ từ 10/10/2023 đến 09/10/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày