| G8 | 71 |
|---|---|
| G7 | 540 |
| G6 | 147826117189 |
| G5 | 2679 |
| G4 | 93887150059291148620017873643713173 |
| G3 | 4922756672 |
| G2 | 84057 |
| G1 | 70068 |
| ĐB | 296872 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 11/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 20; 40 |
| 1 | 11; 11 | 1 | 11; 11; 71 |
| 2 | 20; 27 | 2 | 72; 72 |
| 3 | 37 | 3 | 73 |
| 4 | 40 | 4 | - |
| 5 | 57 | 5 | 05 |
| 6 | 68 | 6 | - |
| 7 | 71; 72; 72; 73; 78; 79 | 7 | 27; 37; 57; 87; 87 |
| 8 | 87; 87; 89 | 8 | 68; 78 |
| 9 | - | 9 | 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/11/2021 đến 11/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày