| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 456 |
| G6 | 770688066191 |
| G5 | 4323 |
| G4 | 00227105346149582208299066998990967 |
| G3 | 7159612498 |
| G2 | 58878 |
| G1 | 99453 |
| ĐB | 274561 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 18/11/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 06; 06; 08 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 61; 91 |
| 2 | 23; 27 | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | 23; 53; 73 |
| 4 | - | 4 | 34 |
| 5 | 53; 56 | 5 | 95 |
| 6 | 61; 67 | 6 | 06; 06; 06; 56; 96 |
| 7 | 73; 78 | 7 | 27; 67 |
| 8 | 89 | 8 | 08; 78; 98 |
| 9 | 91; 95; 96; 98 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/11/2021 đến 18/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày