| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 200 |
| G6 | 451878011495 |
| G5 | 1539 |
| G4 | 68126023647158038384641671897526707 |
| G3 | 9704557814 |
| G2 | 41987 |
| G1 | 50382 |
| ĐB | 284830 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 16/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 07 | 0 | 00; 30; 80 |
| 1 | 14; 16; 18 | 1 | 01 |
| 2 | 26 | 2 | 82 |
| 3 | 30; 39 | 3 | - |
| 4 | 45 | 4 | 14; 64; 84 |
| 5 | - | 5 | 45; 75; 95 |
| 6 | 64; 67 | 6 | 16; 26 |
| 7 | 75 | 7 | 07; 67; 87 |
| 8 | 80; 82; 84; 87 | 8 | 18 |
| 9 | 95 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/09/2021 đến 16/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày