| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 693 |
| G6 | 470402933529 |
| G5 | 1171 |
| G4 | 11956415393101818191096020476038636 |
| G3 | 1292026543 |
| G2 | 97562 |
| G1 | 17334 |
| ĐB | 724308 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 30/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04; 08 | 0 | 20; 60 |
| 1 | 18 | 1 | 71; 91 |
| 2 | 20; 26; 29 | 2 | 02; 62 |
| 3 | 34; 36; 39 | 3 | 43; 93; 93 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 34 |
| 5 | 56 | 5 | - |
| 6 | 60; 62 | 6 | 26; 36; 56 |
| 7 | 71 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 08; 18 |
| 9 | 91; 93; 93 | 9 | 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 02/10/2021 đến 30/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày