| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 187 |
| G6 | 088312310501 |
| G5 | 6434 |
| G4 | 69293737281419611077074746463035797 |
| G3 | 4440322063 |
| G2 | 74395 |
| G1 | 60481 |
| ĐB | 310753 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 23/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | 30 |
| 1 | - | 1 | 01; 31; 81 |
| 2 | 28 | 2 | - |
| 3 | 30; 31; 34 | 3 | 03; 53; 63; 83; 93 |
| 4 | - | 4 | 34; 74 |
| 5 | 53 | 5 | 75; 95 |
| 6 | 63 | 6 | 96 |
| 7 | 74; 75; 77 | 7 | 77; 87; 97 |
| 8 | 81; 83; 87 | 8 | 28 |
| 9 | 93; 95; 96; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/09/2021 đến 23/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày