| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 309 |
| G6 | 811263865812 |
| G5 | 4530 |
| G4 | 90019042406923921379345854128130409 |
| G3 | 6232328390 |
| G2 | 63837 |
| G1 | 67428 |
| ĐB | 060511 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 09/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09; 09 | 0 | 30; 40; 90 |
| 1 | 11; 12; 12; 19 | 1 | 11; 81 |
| 2 | 23; 28 | 2 | 12; 12 |
| 3 | 30; 37; 39 | 3 | 23 |
| 4 | 40; 44 | 4 | 44 |
| 5 | - | 5 | 85 |
| 6 | - | 6 | 86 |
| 7 | 79 | 7 | 37 |
| 8 | 81; 85; 86 | 8 | 28 |
| 9 | 90 | 9 | 09; 09; 19; 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/09/2021 đến 09/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày