| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 295 |
| G6 | 343414801552 |
| G5 | 5243 |
| G4 | 94438721785167599894680952258572980 |
| G3 | 1466470451 |
| G2 | 98081 |
| G1 | 97933 |
| ĐB | 202034 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 28/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80; 80 |
| 1 | - | 1 | 51; 81 |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | 33; 34; 34; 38 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 43 | 4 | 34; 34; 64; 94 |
| 5 | 51; 52 | 5 | 75; 75; 85; 95; 95 |
| 6 | 64 | 6 | - |
| 7 | 75; 75; 78 | 7 | - |
| 8 | 80; 80; 81; 85 | 8 | 38; 78 |
| 9 | 94; 95; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 30/10/2021 đến 28/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày