| G8 | 86 |
|---|---|
| G7 | 413 |
| G6 | 203827413849 |
| G5 | 7911 |
| G4 | 17357891596490487084719848405775477 |
| G3 | 7506555235 |
| G2 | 75068 |
| G1 | 93795 |
| ĐB | 665621 |
Chạm
Lô tô Quảng Ngãi 14/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | - |
| 1 | 11; 13 | 1 | 11; 21; 41 |
| 2 | 21 | 2 | - |
| 3 | 35; 38 | 3 | 13 |
| 4 | 41; 49 | 4 | 04; 84; 84 |
| 5 | 57; 57; 59 | 5 | 35; 65; 95 |
| 6 | 65; 68 | 6 | 86 |
| 7 | 77 | 7 | 57; 57; 77 |
| 8 | 84; 84; 86 | 8 | 38; 68 |
| 9 | 95 | 9 | 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQNG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 16/10/2021 đến 14/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQNG theo khoảng ngày